Bộ chuyển đổi bar sang atm
Nhập bất kỳ giá trị nào để chuyển đổi tức thì giữa bar và atm.
1 bar = 0.986923 atm
Bidirectional · live
Reference table — bar to atm
| bar | atm |
|---|---|
| 0.5 | 0.493461 |
| 1 | 0.986923 |
| 1.5 | 1.48038 |
| 2 | 1.97385 |
| 3 | 2.96077 |
| 4 | 3.94769 |
| 5 | 4.93461 |
| 6 | 5.92154 |
| 8 | 7.89538 |
| 10 | 9.86923 |
| 12 | 11.8431 |
| 16 | 15.7908 |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu atm trong 1 bar?
1 bar = 0.986923 atm.
Hệ số chuyển đổi giữa bar và atm là gì?
1 bar = 0.986923 atm.