Bộ chuyển đổi cl sang Mililít
Nhập bất kỳ giá trị nào để chuyển đổi tức thì giữa cl và Mililít.
1 cl = 10 ml
Bidirectional · live
Reference table — cl to ml
| cl | ml |
|---|---|
| 0.25 | 2.5 |
| 0.5 | 5 |
| 1 | 10 |
| 1.5 | 15 |
| 2 | 20 |
| 2.5 | 25 |
| 3 | 30 |
| 4 | 40 |
| 5 | 50 |
| 7.5 | 75 |
| 10 | 100 |
| 20 | 200 |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu Mililít trong 1 cl?
1 cl = 10 Mililít.
Hệ số chuyển đổi giữa cl và Mililít là gì?
1 cl = 10 Mililít.