ml2oz

Bộ chuyển đổi mmHg sang atm

Nhập bất kỳ giá trị nào để chuyển đổi tức thì giữa mmHg và atm.

1 mmHg = 0.001316 atm

Bidirectional · live

Reference table — mmHg to atm

mmHgatm
0.50.000658
10.001316
1.50.001974
20.002632
30.003947
40.005263
50.006579
60.007895
80.010526
100.013158
120.015789
160.021053

Câu hỏi thường gặp

  • Có bao nhiêu atm trong 1 mmHg?

    1 mmHg = 0.001316 atm.

  • Hệ số chuyển đổi giữa mmHg và atm là gì?

    1 mmHg = 0.001316 atm.