Bộ chuyển đổi rem sang px
Nhập bất kỳ giá trị nào để chuyển đổi tức thì giữa rem và px.
1 rem = 16 px
Bidirectional · live
Assumes 16px root font size.
Reference table — rem to px
| rem | px |
|---|---|
| 0.5 | 8 |
| 1 | 16 |
| 1.5 | 24 |
| 2 | 32 |
| 3 | 48 |
| 4 | 64 |
| 5 | 80 |
| 6 | 96 |
| 8 | 128 |
| 10 | 160 |
| 12 | 192 |
| 16 | 256 |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu px trong 1 rem?
1 rem = 16 px.
Hệ số chuyển đổi giữa rem và px là gì?
1 rem = 16 px.