Bộ chuyển đổi Xentimét sang in
Nhập bất kỳ giá trị nào để chuyển đổi tức thì giữa Xentimét và in.
1 cm = 0.393701 in
Bidirectional · live
Reference table — cm to in
| cm | in |
|---|---|
| 0.5 | 0.196851 |
| 1 | 0.393701 |
| 1.5 | 0.590552 |
| 2 | 0.787402 |
| 3 | 1.1811 |
| 4 | 1.5748 |
| 5 | 1.96851 |
| 6 | 2.36221 |
| 8 | 3.14961 |
| 10 | 3.93701 |
| 12 | 4.72441 |
| 16 | 6.29922 |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu in trong 1 Xentimét?
1 Xentimét = 0.393701 in.
Hệ số chuyển đổi giữa Xentimét và in là gì?
1 Xentimét = 0.393701 in.