Bộ chuyển đổi Milimét sang Xentimét
Nhập bất kỳ giá trị nào để chuyển đổi tức thì giữa Milimét và Xentimét.
1 mm = 0.1 cm
Bidirectional · live
Reference table — mm to cm
| mm | cm |
|---|---|
| 0.5 | 0.05 |
| 1 | 0.1 |
| 1.5 | 0.15 |
| 2 | 0.2 |
| 3 | 0.3 |
| 4 | 0.4 |
| 5 | 0.5 |
| 6 | 0.6 |
| 8 | 0.8 |
| 10 | 1 |
| 12 | 1.2 |
| 16 | 1.6 |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu Xentimét trong 1 Milimét?
1 Milimét = 0.1 Xentimét.
Hệ số chuyển đổi giữa Milimét và Xentimét là gì?
1 Milimét = 0.1 Xentimét.