ml2oz

Bộ chuyển đổi Milimét sang Xentimét

Nhập bất kỳ giá trị nào để chuyển đổi tức thì giữa Milimét và Xentimét.

1 mm = 0.1 cm

Bidirectional · live

Reference table — mm to cm

mmcm
0.50.05
10.1
1.50.15
20.2
30.3
40.4
50.5
60.6
80.8
101
121.2
161.6

Câu hỏi thường gặp

  • Có bao nhiêu Xentimét trong 1 Milimét?

    1 Milimét = 0.1 Xentimét.

  • Hệ số chuyển đổi giữa Milimét và Xentimét là gì?

    1 Milimét = 0.1 Xentimét.