Bộ chuyển đổi in sang Xentimét
Nhập bất kỳ giá trị nào để chuyển đổi tức thì giữa in và Xentimét.
1 in = 2.54 cm
Bidirectional · live
Reference table — in to cm
| in | cm |
|---|---|
| 0.5 | 1.27 |
| 1 | 2.54 |
| 1.5 | 3.81 |
| 2 | 5.08 |
| 3 | 7.62 |
| 4 | 10.16 |
| 5 | 12.7 |
| 6 | 15.24 |
| 8 | 20.32 |
| 10 | 25.4 |
| 12 | 30.48 |
| 16 | 40.64 |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu Xentimét trong 1 in?
1 in = 2.54 Xentimét.
Hệ số chuyển đổi giữa in và Xentimét là gì?
1 in = 2.54 Xentimét.