ml2oz

Bộ chuyển đổi Xentimét sang Milimét

Nhập bất kỳ giá trị nào để chuyển đổi tức thì giữa Xentimét và Milimét.

1 cm = 10 mm

Bidirectional · live

Reference table — cm to mm

cmmm
0.55
110
1.515
220
330
440
550
660
880
10100
12120
16160

Câu hỏi thường gặp

  • Có bao nhiêu Milimét trong 1 Xentimét?

    1 Xentimét = 10 Milimét.

  • Hệ số chuyển đổi giữa Xentimét và Milimét là gì?

    1 Xentimét = 10 Milimét.