Bộ chuyển đổi Milimét sang in
Nhập bất kỳ giá trị nào để chuyển đổi tức thì giữa Milimét và in.
1 mm = 0.03937 in
Bidirectional · live
Reference table — mm to in
| mm | in |
|---|---|
| 0.5 | 0.019685 |
| 1 | 0.03937 |
| 1.5 | 0.059055 |
| 2 | 0.07874 |
| 3 | 0.11811 |
| 4 | 0.15748 |
| 5 | 0.19685 |
| 6 | 0.236221 |
| 8 | 0.314961 |
| 10 | 0.393701 |
| 12 | 0.472441 |
| 16 | 0.629922 |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu in trong 1 Milimét?
1 Milimét = 0.03937 in.
Hệ số chuyển đổi giữa Milimét và in là gì?
1 Milimét = 0.03937 in.