Bộ chuyển đổi Xentimét sang Kilômét
Nhập bất kỳ giá trị nào để chuyển đổi tức thì giữa Xentimét và Kilômét.
1 cm = 0.00001 km
Bidirectional · live
Reference table — cm to km
| cm | km |
|---|---|
| 0.5 | 0.000005 |
| 1 | 0.00001 |
| 1.5 | 0.000015 |
| 2 | 0.00002 |
| 3 | 0.00003 |
| 4 | 0.00004 |
| 5 | 0.00005 |
| 6 | 0.00006 |
| 8 | 0.00008 |
| 10 | 0.0001 |
| 12 | 0.00012 |
| 16 | 0.00016 |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu Kilômét trong 1 Xentimét?
1 Xentimét = 0.00001 Kilômét.
Hệ số chuyển đổi giữa Xentimét và Kilômét là gì?
1 Xentimét = 0.00001 Kilômét.