Bộ chuyển đổi Kilômét sang Mét
Nhập bất kỳ giá trị nào để chuyển đổi tức thì giữa Kilômét và Mét.
1 km = 1,000 m
Bidirectional · live
Reference table — km to m
| km | m |
|---|---|
| 0.5 | 500 |
| 1 | 1,000 |
| 1.5 | 1,500 |
| 2 | 2,000 |
| 3 | 3,000 |
| 4 | 4,000 |
| 5 | 5,000 |
| 6 | 6,000 |
| 8 | 8,000 |
| 10 | 10,000 |
| 12 | 12,000 |
| 16 | 16,000 |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu Mét trong 1 Kilômét?
1 Kilômét = 1,000 Mét.
Hệ số chuyển đổi giữa Kilômét và Mét là gì?
1 Kilômét = 1,000 Mét.