Bộ chuyển đổi Mét sang Xentimét
Nhập bất kỳ giá trị nào để chuyển đổi tức thì giữa Mét và Xentimét.
1 m = 100 cm
Bidirectional · live
Reference table — m to cm
| m | cm |
|---|---|
| 0.5 | 50 |
| 1 | 100 |
| 1.5 | 150 |
| 2 | 200 |
| 3 | 300 |
| 4 | 400 |
| 5 | 500 |
| 6 | 600 |
| 8 | 800 |
| 10 | 1,000 |
| 12 | 1,200 |
| 16 | 1,600 |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu Xentimét trong 1 Mét?
1 Mét = 100 Xentimét.
Hệ số chuyển đổi giữa Mét và Xentimét là gì?
1 Mét = 100 Xentimét.