Bộ chuyển đổi mil sang in
Nhập bất kỳ giá trị nào để chuyển đổi tức thì giữa mil và in.
1 mil = 0.001 in
Bidirectional · live
Reference table — mil to in
| mil | in |
|---|---|
| 0.25 | 0.00025 |
| 0.5 | 0.0005 |
| 1 | 0.001 |
| 1.5 | 0.0015 |
| 2 | 0.002 |
| 2.5 | 0.0025 |
| 3 | 0.003 |
| 4 | 0.004 |
| 5 | 0.005 |
| 7.5 | 0.0075 |
| 10 | 0.01 |
| 20 | 0.02 |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu in trong 1 mil?
1 mil = 0.001 in.
Hệ số chuyển đổi giữa mil và in là gì?
1 mil = 0.001 in.