Bộ chuyển đổi px sang Xentimét
Nhập bất kỳ giá trị nào để chuyển đổi tức thì giữa px và Xentimét.
1 px = 0.02646 cm
Bidirectional · live
At 96 PPI: 1 px ≈ 0.02646 cm.
Reference table — px to cm
| px | cm |
|---|---|
| 0.5 | 0.01323 |
| 1 | 0.02646 |
| 1.5 | 0.03969 |
| 2 | 0.05292 |
| 3 | 0.07938 |
| 4 | 0.10584 |
| 5 | 0.1323 |
| 6 | 0.15876 |
| 8 | 0.21168 |
| 10 | 0.2646 |
| 12 | 0.31752 |
| 16 | 0.42336 |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu Xentimét trong 1 px?
1 px = 0.02646 Xentimét.
Hệ số chuyển đổi giữa px và Xentimét là gì?
1 px = 0.02646 Xentimét.